Cách tính calo tiêu thụ chính xác để kiểm soát cân nặng hiệu quả

Cách tính calo tiêu thụ

Trong bài viết này, tdee.vn sẽ hướng dẫn bạn cách tính toán lượng calo tiêu thụ dựa trên các yếu tố cá nhân và mức độ hoạt động, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và khoa học về nhu cầu năng lượng của cơ thể, từ đó xây dựng một lối sống lành mạnh và cân bằng nhất!

Cách tính calo tiêu thụ hằng ngày chính xác nhất

Công thức tính calo tiêu thụ

Có hai cách chính để tính calo tiêu thụ:

  1. Tính tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR)

BMR là lượng calo cơ thể bạn đốt cháy mỗi ngày để duy trì các chức năng cơ bản như thở, lưu thông máu và điều chỉnh thân nhiệt. BMR phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi tác, giới tính, chiều cao và cân nặng.

Nam giới: BMR = 88,362 + (13,397 x trọng lượng (kg)) + (4,799 x chiều cao (cm)) – (5,677 x tuổi)

Nữ giới: BMR = 655,1 + (9,63 x trọng lượng (kg)) + (1,85 x chiều cao (cm)) – (4,67 x tuổi)

Ví dụ:

Một phụ nữ 30 tuổi, cao 160cm và nặng 55 kg có BMR là:

BMR = 655,1 + (9,63 x 55) + (1,85 x 160) – (4,67 x 30) = 1.409 calo

  1. Tính tổng năng lượng tiêu thụ mỗi ngày (TDEE)

TDEE là tổng lượng calo cơ thể bạn đốt cháy mỗi ngày, bao gồm BMR và lượng calo đốt cháy từ hoạt động thể chất.

Công thức tính TDEE:

TDEE = BMR x HĐH

HĐH là mức độ hoạt động thể chất của bạn, được chia thành các nhóm sau:

  • Ít vận động (ngồi nhiều): HĐH = 1,2
  • Vận động nhẹ (tập thể dục 1-3 lần/tuần): HĐH = 1,375
  • Vận động vừa phải (tập thể dục 3-5 lần/tuần): HĐH = 1,55
  • Vận động nặng (tập thể dục 6-7 lần/tuần): HĐH = 1,725
  • Vận động rất nặng (tập luyện cường độ cao hoặc lao động chân tay): HĐH = 1,9

Ví dụ:

Người phụ nữ 30 tuổi, cao 160 cm, nặng 55 kg và tập thể dục 3-5 lần/tuần có TDEE là:

TDEE = 1.409 calo x 1,55 = 2.184 calo

Công cụ hỗ trợ tính calo tiêu thụ

Có rất nhiều công cụ hỗ trợ tính calo tiêu thụ hiện nay, bao gồm:

  • MyFitnessPal: Đây là một trong những trang web tính calo phổ biến nhất, cung cấp cơ sở dữ liệu thực phẩm khổng lồ và cho phép bạn theo dõi lượng calo nạp vào và tiêu hao, cũng như đặt mục tiêu giảm cân hoặc tăng cân.
Công cụ hỗ trợ tính calo tiêu thụ
My Fitnesspal là một trong những phần mềm tính calo phổ biến
  • Lose It!: Trang web này tương tự như MyFitnessPal, nhưng có giao diện đơn giản hơn và tập trung vào việc theo dõi cân nặng.
  • FatSecret: Trang web này cung cấp nhiều tính năng hữu ích như công thức nấu ăn, nhật ký ăn uống và cộng đồng trực tuyến để hỗ trợ bạn giảm cân.
  • Apple Watch: Đồng hồ thông minh này có thể theo dõi lượng calo bạn đốt cháy trong ngày, bao gồm cả lượng calo đốt cháy từ hoạt động thể chất.
  • Fitbit: Các thiết bị theo dõi sức khỏe Fitbit cũng có thể theo dõi lượng calo bạn đốt cháy, đồng thời cung cấp các dữ liệu khác về sức khỏe như nhịp tim, giấc ngủ và mức độ căng thẳng.
  • Garmin: Garmin cung cấp nhiều loại đồng hồ theo dõi sức khỏe và máy theo dõi thể thao có thể theo dõi lượng calo bạn đốt cháy.

1 ngày cơ thể cần tiêu thụ bao nhiêu calo?

Bảng dưới đây cung cấp các khoảng giá trị cho nhu cầu calo hàng ngày dựa trên mức độ hoạt động và nhóm đối tượng:

Nhóm đối tượng Mức độ hoạt động Nhu cầu calo hàng ngày (calo)
Nam giới trưởng thành Ít vận động 2,000 – 2,400
Hoạt động nhẹ 2,200 – 2,800
Hoạt động vừa phải 2,400 – 3,000
Hoạt động nhiều 2,800 – 3,200
Nữ giới trưởng thành Ít vận động 1,600 – 2,000
Hoạt động nhẹ 1,800 – 2,200
Hoạt động vừa phải 2,000 – 2,400
Hoạt động nhiều 2,200 – 2,800
Trẻ em (4-8 tuổi) Ít vận động 1,200 – 1,400
Hoạt động nhẹ 1,400 – 1,600
Hoạt động vừa phải 1,600 – 1,800
Trẻ em (9-13 tuổi) Nam: Ít vận động 1,600 – 2,000
Nam: Hoạt động nhẹ 1,800 – 2,200
Nam: Hoạt động vừa phải 2,000 – 2,600
Nữ: Ít vận động 1,400 – 1,600
Nữ: Hoạt động nhẹ 1,600 – 2,000
Nữ: Hoạt động vừa phải 1,800 – 2,200
Thanh thiếu niên (14-18 tuổi) Nam: Ít vận động 2,000 – 2,400
Nam: Hoạt động nhẹ 2,400 – 2,800
Nam: Hoạt động vừa phải 2,800 – 3,200
Nữ: Ít vận động 1,800 – 2,000
Nữ: Hoạt động nhẹ 2,000 – 2,400
Nữ: Hoạt động vừa phải 2,400 – 2,800
Người cao tuổi Nam: Ít vận động 2,000 – 2,200
Nam: Hoạt động nhẹ 2,200 – 2,400
Nam: Hoạt động vừa phải 2,400 – 2,800
Nữ: Ít vận động 1,600 – 1,800
Nữ: Hoạt động nhẹ 1,800 – 2,000
Nữ: Hoạt động vừa phải 2,000 – 2,400

Lượng calo trong một số thực phẩm cơ bản

Dưới đây là bảng tổng hợp lượng calo trong một số thực phẩm cơ bản, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tính toán và kiểm soát lượng calo tiêu thụ hàng ngày:

Thực phẩm Khối lượng Lượng calo (calo)
Trái cây
Táo 1 quả (khoảng 182g) 95
Chuối 1 quả (khoảng 118g) 105
Cam 1 quả (khoảng 131g) 62
Dưa hấu 1 miếng (khoảng 152g) 46
Dâu tây 1 cốc (khoảng 152g) 49
Rau củ
Cà chua 1 quả (khoảng 123g) 22
Cà rốt 1 củ (khoảng 61g) 25
Bông cải xanh (Broccoli) 1 cốc (khoảng 91g) 31
Cải bó xôi (Spinach) 1 cốc (khoảng 30g) 7
Khoai tây 1 củ (khoảng 213g) 164
Ngũ cốc và bánh mì
Gạo trắng 1 chén (khoảng 158g) 205
Bánh mì trắng 1 lát (khoảng 28g) 79
Bánh mì lúa mạch 1 lát (khoảng 28g) 69
Bột yến mạch 1 cốc (khoảng 234g) 154
Mì ống (nấu chín) 1 chén (khoảng 140g) 221
Sữa và sản phẩm từ sữa
Sữa nguyên kem 1 cốc (khoảng 244g) 149
Sữa tách béo 1 cốc (khoảng 245g) 83
Phô mai Cheddar 1 lát (khoảng 28g) 113
Sữa chua không đường 1 cốc (khoảng 245g) 149
1 thìa canh (khoảng 14g) 102
Thịt và cá
Ức gà (không da, nấu chín) 100g 165
Thịt bò nạc (nấu chín) 100g 250
Cá hồi 100g 206
Thịt lợn (nạc, nấu chín) 100g 242
Tôm 100g 99
Các loại hạt và đậu
Đậu phộng 1 cốc (khoảng 146g) 828
Hạnh nhân 1 cốc (khoảng 143g) 822
Hạt điều 1 cốc (khoảng 137g) 786
Đậu lăng (nấu chín) 1 chén (khoảng 198g) 230
Đậu đen (nấu chín) 1 chén (khoảng 172g) 227

Bảng năng lượng tiêu hao cho các hoạt động thể dục thể thao

Dưới đây là bảng tiêu hao năng lượng cho các hoạt động thể dục phổ biến mà bạn có thể tham khảo:

Hoạt động Thời gian Lượng calo tiêu hao (calo)
Đi bộ
Đi bộ (5 km/h) 30 phút 149
Đi bộ nhanh (6.5 km/h) 30 phút 186
Chạy bộ
Chạy bộ (8 km/h) 30 phút 295
Chạy bộ (10 km/h) 30 phút 372
Chạy bộ (12 km/h) 30 phút 439
Đạp xe
Đạp xe chậm (16-19 km/h) 30 phút 280
Đạp xe nhanh (20-22 km/h) 30 phút 372
Đạp xe rất nhanh (23-25 km/h) 30 phút 465
Bơi lội
Bơi lội chậm (bơi ngửa, bơi ếch) 30 phút 223
Bơi lội vừa phải (bơi sải, bơi bướm) 30 phút 372
Bơi lội nhanh (bơi cạnh tranh) 30 phút 465
Thể dục nhịp điệu (Aerobics)
Aerobics nhẹ nhàng 30 phút 145
Aerobics vừa phải 30 phút 186
Aerobics mạnh 30 phút 223
Tập tạ
Tập tạ (nhẹ) 30 phút 90
Tập tạ (vừa phải) 30 phút 112
Tập tạ (nặng) 30 phút 223
Yoga
Yoga (nhẹ nhàng) 30 phút 149
Yoga (năng động) 30 phút 186
Bóng đá
Chơi bóng đá 30 phút 260
Bóng rổ
Chơi bóng rổ 30 phút 298
Quần vợt
Chơi quần vợt đơn 30 phút 298
Chơi quần vợt đôi 30 phút 186
Đi xe đạp tập trong nhà
Đạp xe tập nhẹ nhàng 30 phút 260
Đạp xe tập vừa phải 30 phút 372
Đạp xe tập mạnh 30 phút 465
Leo núi trong nhà
Leo núi trong nhà 30 phút 298
Các hoạt động khác
Nhảy Zumba 30 phút 223
Nhảy dây 30 phút 372
Tập Pilates 30 phút 90
Tập Plank 30 phút 149
Trượt patin 30 phút 260

Kết luận

Việc tính calo tiêu thụ là một bước quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và kiểm soát cân nặng. Hy vọng rằng những thông tin tdee.vn chia sẻ trong bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tính calo tiêu thụ và có thể áp dụng vào thực tế để đạt được mục tiêu của mình. Chúc bạn sức khỏe và thành công!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tính chỉ số TDEE Hướng dẫn sử dụng